Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

german

/'dʤə:mən/ IELTS phổ biến #1823

“germans” là số nhiều của german — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Đức tính từ

“I speak German.”Tôi nói tiếng Đức.

Biến thể từ germans số nhiều
Đồng nghĩa teutonic
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

german

/'dʤə:mən/

tính từ

  • (chỉ : brother, sister, cousin) brother german anh em ruột thịt, sisters german chị em ruột, cousin german anh chị em con chú bác ruột, anh chị em con cô cậu ruột
  • (German) (thuộc) Đức

danh từ

  • (German) người Đức
  • (German) tiếng Đức
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person of German nationality n. the standard German language; developed historically from West Germanic a. of or pertaining to or characteristic of Germany or its people or language

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...