gestate
//
* ngoại động từ- có mang
- làm phát triển* tính từ
- mang thai
Biến thể từ
gestating hiện tại phân từ
gestated quá khứ
gestates số nhiều
gestates ngôi 3 số ít
gestated quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v. have the idea for