Từ điển Anh–Việt

112,354 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“gestating” là hiện tại phân từ của gestate — đang hiển thị từ gốc:
GRE phổ biến #34904

gestate

//

* ngoại động từ
  • có mang
  • làm phát triển* tính từ
  • mang thai
Định nghĩa tiếng Anh

v. have the idea for

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...