getter
/'getə/ phổ biến #30935
“getters” là số nhiều của getter — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
getters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
getter
/'getə/
danh từ
- người mua được, người kiếm được, người lấy được, người được
- (ngành mỏ) thợ mỏ, thợ gương lò
- ngựa (đực) giống
- (vật lý); (raddiô) chất thu khí
Định nghĩa tiếng Anh
n. One who gets, gains, obtains, acquires, begets, or procreates.