Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

getter

/'getə/ phổ biến #30935

“getters” là số nhiều của getter — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ getters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

getter

/'getə/

danh từ

  • người mua được, người kiếm được, người lấy được, người được
  • (ngành mỏ) thợ mỏ, thợ gương lò
  • ngựa (đực) giống
  • (vật lý); (raddiô) chất thu khí
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who gets, gains, obtains, acquires, begets, or procreates.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...