Từ điển Anh–Việt

112.232 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ghastly

/'gɑ:stli/ IELTSGRECollins ★ phổ biến #14128

“ghastliest” là so sánh nhất của ghastly — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ ghastliest so sánh nhất
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ghastly

/'gɑ:stli/

tính từ

  • ghê sợ, ghê khiếp
  • tái mét, nhợt nhạt như xác chết
  • (thông tục) kinh khủng
  • rùng rợn, trông phát khiếp (nụ cười)

phó từ

  • tái mét, nhợt nhạt như người chết
    • to look ghastly pale: trông tái mét, nhợt nhạt như người chết
  • rùng rợn, ghê khiếp
Định nghĩa tiếng Anh

s. shockingly repellent; inspiring horror

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...