giggle
/'gigl/
danh từ
- tiếng cười rúc rích, tiếng cười khúc khích
Biến thể từ
giggled quá khứ
giggling hiện tại phân từ
giggles số nhiều
giggles ngôi 3 số ít
giggled quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
n. a foolish or nervous laugh\nv. laugh nervously