giggle
/'gigl/ IELTSGRECollins ★★ phổ biến #7352
“giggling” là hiện tại phân từ của giggle — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
giggled quá khứ
giggling hiện tại phân từ
giggles số nhiều
giggles ngôi 3 số ít
giggled quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
giggle
/'gigl/
danh từ
- tiếng cười rúc rích, tiếng cười khúc khích
Định nghĩa tiếng Anh
n. a foolish or nervous laugh v. laugh nervously