Từ điển Anh–Việt

112.119 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

giggle

/'gigl/ IELTSGRECollins ★★ phổ biến #7352

“giggling” là hiện tại phân từ của giggle — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

giggle

/'gigl/

danh từ

  • tiếng cười rúc rích, tiếng cười khúc khích
Định nghĩa tiếng Anh

n. a foolish or nervous laugh v. laugh nervously

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...