Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“giggling” là hiện tại phân từ của giggle — đang hiển thị từ gốc:
IELTSGRECollins ★★ phổ biến #7352

giggle

/'gigl/

danh từ

  • tiếng cười rúc rích, tiếng cười khúc khích
Định nghĩa tiếng Anh

n. a foolish or nervous laugh\nv. laugh nervously

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...