gingerbread
/'dʤindʤəbred/ phổ biến #15449
“gingerbreads” là số nhiều của gingerbread — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
gingerbreads số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gingerbread
/'dʤindʤəbred/
danh từ
- bánh gừng
tính từ
- loè loẹt, hào nhoáng
- gingerbread architecture: kiến trúc hào nhoáng
Định nghĩa tiếng Anh
n. cake flavored with ginger