Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gingerbread

/'dʤindʤəbred/ phổ biến #15449

“gingerbreads” là số nhiều của gingerbread — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ gingerbreads số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gingerbread

/'dʤindʤəbred/

danh từ

  • bánh gừng

tính từ

  • loè loẹt, hào nhoáng
    • gingerbread architecture: kiến trúc hào nhoáng
Định nghĩa tiếng Anh

n. cake flavored with ginger

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...