Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

giraffe

/dʤi'rɑ:f/ phổ biến #15421

“giraffes” là số nhiều của giraffe — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Hươu cao cổ danh từ

“The giraffe eats leaves from tall trees in the zoo.”Hươu cao cổ ăn lá từ cây cao trong sở thú.

Biến thể từ giraffes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

giraffe

/dʤi'rɑ:f/

danh từ

  • (động vật học) hươu cao c
Định nghĩa tiếng Anh

n. tallest living quadruped; having a spotted coat and small horns and very long neck and legs; of savannahs of tropical Africa

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...