girdle
/'gə:dl/ TOEFLGRE phổ biến #20948
“girdles” là số nhiều của girdle — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
girdles số nhiều
girdled quá khứ
girdled quá khứ phân từ
girdling hiện tại phân từ
girdles ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
girdle
/'gə:dl/
danh từ
- (Ê-cốt) cái vỉ (để) nướng bánh
- thắt lưng
- vòng đai
- a girdle of green fields round a town: vòng đai cánh đồng xanh xung quanh thành phố
- (kỹ thuật) vòng, vòng kẹp
- (giải phẫu) đai
- shoulder (pectoral) girdle: đai vai
- hip (pelvic) girdle: đai hông, đai chậu
- khoanh bóc vỏ (quanh thân cây)
thành ngữ
- to be under somebody's girdle
- bị ai xỏ mũi, bị ai chi phối, bị ai điều khiển
ngoại động từ
- thắt lưng; bao quanh bằng vòng đai
- ôm
- to girdle somebody's waist: ôm ngang lưng ai
- bóc một khoanh vỏ (quanh thân cây)
Định nghĩa tiếng Anh
n. an encircling or ringlike structure n. a band of material around the waist that strengthens a skirt or trousers v. cut a girdle around so as to kill by interrupting the circulation of water and nutrients