giver
/'givə/ Collins ★ phổ biến #13698
Biến thể từ
givers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
giver
/'givə/
danh từ
- người cho, người biếu, người tặng
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone who devotes himself completely