Từ điển Anh–Việt

109,007 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #13698

giver

/'givə/

danh từ

  • người cho, người biếu, người tặng
Biến thể từ givers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who devotes himself completely

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...