Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

giver

/'givə/ Collins ★ phổ biến #13698
Biến thể từ givers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

giver

/'givə/

danh từ

  • người cho, người biếu, người tặng
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who devotes himself completely

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...