Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #22393

gladiator

/'glædieitə/

danh từ

  • (chính trị) nhà bút chiến, nhà tranh luận
  • (sử học) người đấu gươm, đấu sĩ
Biến thể từ gladiators số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. (ancient Rome) a professional combatant or a captive who entertained the public by engaging in mortal combat

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...