Từ điển Anh–Việt

111.867 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

glair

/gleə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

glair

/gleə/

danh từ

  • lòng trắng trứng
  • chất nhớt như lòng trắng trứng

ngoại động từ

  • bôi lòng trắng trứng
Định nghĩa tiếng Anh

a. The white of egg. It is used as a size or a glaze in bookbinding, for pastry, etc. a. Any viscous, transparent substance, resembling the white of an egg. a. A broadsword fixed on a pike; a kind of halberd. v. t. To smear with the white of an egg.

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...