Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #6371

glare

/gleə/

danh từ

  • ánh sáng, ánh chói
  • vẻ hào nhoáng loè loẹt
  • cái nhìn trừng trừng; cái nhìn giận dữ

nội động từ

  • chiếu sáng, chói loà (mặt trời...)
  • nhìn trừng trừng; nhìn giận dữ
    • to glare at someone: nhìn ai trừng trừng; nhìn ai giận dữ

ngoại động từ

  • tỏ vẻ (giận dữ...) bằng cái nhìn trừng trừng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a light within the field of vision that is brighter than the brightness to which the eyes are adapted\nn. an angry stare\nv. be sharply reflected\nv. shine intensely

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...