Từ điển Anh–Việt

112.259 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

glare

/glєә/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #6371

“glared” là quá khứ của glare — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

ánh sáng chói gắt danh từ

“I wear sunglasses when I drive because of the glare of the sun.”Tôi đeo kính râm khi lái xe vì ánh nắng chói gắt.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

glare

//

  • (Tech) sáng bóng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a light within the field of vision that is brighter than the brightness to which the eyes are adapted n. an angry stare v. be sharply reflected v. shine intensely

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...