Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #12610

glaring

/'gleəriɳ/

tính từ

  • sáng chói, chói loà
    • glaring neon signs: những biển hàng bằng đèn nê ông sáng chói mắt
  • hào phóng, loè loẹt
    • glaring colours: những màu sắc loè loẹt
  • trừng trừng giận dữ
    • glaring eyes: cặp mắt trừng trừng giận dữ
  • rõ ràng, rành rành, hiển nhiên
    • a glaring mistake: một khuyết điểm rành rành
    • a glaring lie: lời nói dối rành rành, lời nói dối trắng trợn
Định nghĩa tiếng Anh

v look at with a fixed gaze\nv be sharply reflected\nv shine intensely\ns shining intensely\ns conspicuously and outrageously bad or reprehensible

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...