glassful
/'glɑ:sful/
danh từ
- cốc (đầy)
Biến thể từ
glassfuls số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n the quantity a glass will hold
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n the quantity a glass will hold
Đang tải...