Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #42639

glassful

/'glɑ:sful/

danh từ

  • cốc (đầy)
Biến thể từ glassfuls số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n the quantity a glass will hold

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...