glassful
“glassfuls” là số nhiều của glassful — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
glassful
/'glɑ:sful/
danh từ
- cốc (đầy)
Định nghĩa tiếng Anh
n the quantity a glass will hold
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“glassfuls” là số nhiều của glassful — đang hiển thị từ gốc:
n the quantity a glass will hold
Đang tải...