Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

glassful

/'glɑ:sful/ phổ biến #42639

“glassfuls” là số nhiều của glassful — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ glassfuls số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

glassful

/'glɑ:sful/

danh từ

  • cốc (đầy)
Định nghĩa tiếng Anh

n the quantity a glass will hold

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...