Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

glassine

/glæ'si:n/ phổ biến #39439
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

glassine

//

* danh từ
  • giấy đục mờ không thấm mỡ

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...