Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

glean

/gli:n/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #10706

“gleaning” là hiện tại phân từ của glean — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thu thập (thông tin) dần dần, rút ra động từ

“She gleaned key facts from the lengthy document.”Cô ấy rút ra các dữ kiện quan trọng từ tài liệu dài.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

glean

/gli:n/

ngoại động từ

  • mót
    • to glean rice: mót lúa
  • (nghĩa bóng) lượm lặt
    • to glean news: lượm lặt tin tức
Định nghĩa tiếng Anh

v gather, as of natural products

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...