Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

glimmer

/'glimə/ IELTSGRECollins ★ phổ biến #12497
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

glimmer

/'glimə/

danh từ

  • tia sáng le lói; ngọn lửa chập chờn; ánh sáng lờ mờ
    • a glimmer of hope: tia hy vọng yếu ớt
  • ý niệm mơ hồ, ý nghĩ mơ hồ (về vấn đề gì)

nội động từ

  • le lói; chập chờn (ánh đèn...)

thành ngữ

  1. to go glimmering
    • tiêu tan (hy vong, kế hoạch...)
Định nghĩa tiếng Anh

n a flash of light (especially reflected light) n a slight suggestion or vague understanding v shine brightly, like a star or a light

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...