glimmer
/'glimə/ IELTSGRECollins ★ phổ biến #12497
Biến thể từ
glimmered quá khứ
glimmering hiện tại phân từ
glimmers số nhiều
glimmers ngôi 3 số ít
glimmered quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
glimmer
/'glimə/
danh từ
- tia sáng le lói; ngọn lửa chập chờn; ánh sáng lờ mờ
- a glimmer of hope: tia hy vọng yếu ớt
- ý niệm mơ hồ, ý nghĩ mơ hồ (về vấn đề gì)
nội động từ
- le lói; chập chờn (ánh đèn...)
thành ngữ
- to go glimmering
- tiêu tan (hy vong, kế hoạch...)
Định nghĩa tiếng Anh
n a flash of light (especially reflected light) n a slight suggestion or vague understanding v shine brightly, like a star or a light