glist
/^list/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
glist
//
* danh từ- mica
Định nghĩa tiếng Anh
n. Glimmer; mica.
Từ điển Anh–Việt
112.467 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. Glimmer; mica.
Đang tải...