Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

glist

//

* danh từ
  • mica
Định nghĩa tiếng Anh

n. Glimmer; mica.

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...