Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

glister

/'glistə/

nội động từ (từ cổ,nghĩa cổ)

  • (như) glisten
Định nghĩa tiếng Anh

n the quality of shining with a bright reflected light

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...