glister
/'glistə/
nội động từ (từ cổ,nghĩa cổ)
- (như) glisten
Định nghĩa tiếng Anh
n the quality of shining with a bright reflected light
109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n the quality of shining with a bright reflected light
Đang tải...