glister
/'glistə/
“glisters” là số nhiều của glister — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
glister
/'glistə/
nội động từ (từ cổ,nghĩa cổ)
- (như) glisten
Định nghĩa tiếng Anh
n the quality of shining with a bright reflected light