Từ điển Anh–Việt

112.472 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

glister

/'glistə/

“glistering” là hiện tại phân từ của glister — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

glister

/'glistə/

nội động từ (từ cổ,nghĩa cổ)

  • (như) glisten
Định nghĩa tiếng Anh

n the quality of shining with a bright reflected light

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...