Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“glistering” là hiện tại phân từ của glister — đang hiển thị từ gốc:

glister

/'glistə/

nội động từ (từ cổ,nghĩa cổ)

  • (như) glisten
Định nghĩa tiếng Anh

n the quality of shining with a bright reflected light

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...