Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

glitterati

/ˌglɪtəˈrɑ:ti/ phổ biến #35977
Biến thể từ glitterati số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

glitterati

//

* danh từ
  • người mặc quần áo đúng mốt, người ăn mặc hợp thời trang
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...