Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #9832

gloomy

/'glu:mi/

tính từ

  • tối tăm, u ám, ảm đạm
  • buồn rầu, u sầu
Định nghĩa tiếng Anh

s. filled with melancholy and despondency

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...