gloomy
/'glu:mi/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #9832
“gloomier” là so sánh hơn của gloomy — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
tối tăm, u ám; ảm đạm, buồn bã
tính từ
“The narrow alley stayed gloomy even at midday.”Con hẻm hẹp vẫn tối tăm ngay cả giữa trưa.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gloomy
/'glu:mi/
tính từ
- tối tăm, u ám, ảm đạm
- buồn rầu, u sầu
Định nghĩa tiếng Anh
s. filled with melancholy and despondency