Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gloomy

/'glu:mi/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #9832

“gloomiest” là so sánh nhất của gloomy — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tối tăm, u ám; ảm đạm, buồn bã tính từ

“The narrow alley stayed gloomy even at midday.”Con hẻm hẹp vẫn tối tăm ngay cả giữa trưa.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gloomy

/'glu:mi/

tính từ

  • tối tăm, u ám, ảm đạm
  • buồn rầu, u sầu
Định nghĩa tiếng Anh

s. filled with melancholy and despondency

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...