Từ điển Anh–Việt

109,016 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #18728

glower

/'glʌvə/

danh từ

  • cái nhìn trừng trừng

nội động từ

  • ((thường) : at) quắc mắt nhìn, trừng mắt nhìn
    • to glower at somebody: trừng mắt nhìn ai
Định nghĩa tiếng Anh

v. look at with a fixed gaze

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...