Từ điển Anh–Việt

112.119 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

glower

/'glʌvə/ GRE phổ biến #18728

“glowered” là quá khứ của glower — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

glower

/'glʌvə/

danh từ

  • cái nhìn trừng trừng

nội động từ

  • ((thường) : at) quắc mắt nhìn, trừng mắt nhìn
    • to glower at somebody: trừng mắt nhìn ai
Định nghĩa tiếng Anh

v. look at with a fixed gaze

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...