Từ điển Anh–Việt

109,016 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #7437

glowing

/'glouiɳ/

tính từ

  • rực sáng
  • hồng hào đỏ ửng
  • rực rỡ, sặc sỡ
    • to paint in glowing colours: tô màu rực rỡ
  • nhiệt tình
Định nghĩa tiếng Anh

s. highly enthusiastic

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...