gnarl
/nɑ:l/
“gnars” là ngôi 3 số ít của gnarl — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
gnarls số nhiều
gnarling hiện tại phân từ
gnarled quá khứ
gnars ngôi 3 số ít
gnarled quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gnarl
/nɑ:l/
danh từ
- (thực vật học) mấu, đầu mấu
Định nghĩa tiếng Anh
v. twist into a state of deformity