Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gnaw

/nɔ:/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #12600

“gnaws” là ngôi 3 số ít của gnaw — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gnaw

/nɔ:/

động từ

  • gặm, ăn mòn
    • to gnaw [at, into] something: gặm cái gì
    • to gnaw into a metal: ăn mòn kim loại (axit)
  • cào (ruột) (đói)
  • giày vò, day dứt
Định nghĩa tiếng Anh

v. bite or chew on with the teeth

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...