gnome
/'noumi:/ GRECollins ★ phổ biến #23254
“gnomed” là quá khứ của gnome — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
yêu tinh
danh từ
“The garden gnome looks very cheerful.”Yêu tinh trong vườn trông rất vui vẻ.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gnome
/'noumi:/
danh từ
- châm ngôn
- (thần thoại,thần học) thần lùn giữ của
Định nghĩa tiếng Anh
n. a legendary creature resembling a tiny old man; lives in the depths of the earth and guards buried treasure n. a short pithy saying expressing a general truth