Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gnome

/'noumi:/ GRECollins ★ phổ biến #23254

“gnomes” là số nhiều của gnome — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

yêu tinh danh từ

“The garden gnome looks very cheerful.”Yêu tinh trong vườn trông rất vui vẻ.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gnome

/'noumi:/

danh từ

  • châm ngôn
  • (thần thoại,thần học) thần lùn giữ của
Định nghĩa tiếng Anh

n. a legendary creature resembling a tiny old man; lives in the depths of the earth and guards buried treasure n. a short pithy saying expressing a general truth

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...