Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gnu

/nu:/ phổ biến #35524

“gnus” là số nhiều của gnu — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

linh dương đầu bò danh từ

“The gnu is a large animal.”Con linh dương đầu bò là một động vật lớn.

Biến thể từ gnus số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gnu

/nu:/

danh từ

  • (động vật học) linh dương đầu bò
Định nghĩa tiếng Anh

n. large African antelope having a head with horns like an ox and a long tufted tail

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...