Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

go-slow

/'gou'slou/

“go-slows” là số nhiều của go-slow — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ go-slows số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

go-slow

/'gou'slou/

danh từ

  • sự lãn công
Định nghĩa tiếng Anh

n. a form of protest by workers in which they deliberately slow down in order to cause problem from their employers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...