Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

go-to-meeting

/'goutə'mi:tiɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

go-to-meeting

/'goutə'mi:tiɳ/

tính từ

-(đùa cợt) bảnh, diện, dùng để mặc ngày hội (quần áo)
Định nghĩa tiếng Anh

s. used of clothing

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...