Từ điển Anh–Việt

112,403 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“gobbled” là quá khứ phân từ của gobble — đang hiển thị từ gốc:
GRECollins ★ phổ biến #10836

gobble

/'gɔbl/

danh từ

  • tiếng kêu gộp gộp (của gà tây)

nội động từ

  • kêu gộp gộp (gà tây)

động từ

  • ((thường) : up) ăn ngấu nghiến, nuốt lấy nuốt để
Định nghĩa tiếng Anh

n. the characteristic sound made by a turkey cock\nv. eat hastily without proper chewing\nv. make a gurgling sound, characteristic of turkeys

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...