gobble
“gobbles” là ngôi 3 số ít của gobble — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gobble
/'gɔbl/
danh từ
- tiếng kêu gộp gộp (của gà tây)
nội động từ
- kêu gộp gộp (gà tây)
động từ
- ((thường) : up) ăn ngấu nghiến, nuốt lấy nuốt để
Định nghĩa tiếng Anh
n. the characteristic sound made by a turkey cock v. eat hastily without proper chewing v. make a gurgling sound, characteristic of turkeys