goddam
/ˈgɒddæm/ phổ biến #19591
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
goddam
//
* tính từ- như goddamned
Định nghĩa tiếng Anh
r. extremely
Từ điển Anh–Việt
111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. extremely
Đang tải...