Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

goddamn

/'^ɔddæm/ phổ biến #7910
Biến thể từ goddamns số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

goddamn

//

* danh từ
  • như damn* ngoại động từ
  • như damn* tính từ
  • như goddamned
  • từ cảm thán
  • biểu lộ sự bực bội, tức giận hoặc kinh ngạc
Định nghĩa tiếng Anh

s used as expletives s expletives used informally as intensifiers r extremely

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...