godmother
/'gɔd,mʌðə/ phổ biến #18788
“godmothers” là số nhiều của godmother — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
mẹ đỡ đầu
danh từ
“My godmother is very kind.”Mẹ đỡ đầu của tôi rất tốt bụng.
Biến thể từ
godmothers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
godmother
/'gɔd,mʌðə/
danh từ
- mẹ đỡ đầu
Định nghĩa tiếng Anh
n. any woman who serves as a sponsor for a child at baptism