Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

gold-plate

/'gould'pleit/

ngoại động từ

  • mạ vàng
Định nghĩa tiếng Anh

v plate with gold

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...