Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“gold-plated” là quá khứ của gold-plate — đang hiển thị từ gốc:

gold-plate

/'gould'pleit/

ngoại động từ

  • mạ vàng
Định nghĩa tiếng Anh

v plate with gold

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...