gold-plate
/'gould'pleit/
“gold-plates” là ngôi 3 số ít của gold-plate — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
gold-plating hiện tại phân từ
gold-plated quá khứ
gold-plates ngôi 3 số ít
gold-plated quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gold-plate
/'gould'pleit/
ngoại động từ
- mạ vàng
Định nghĩa tiếng Anh
v plate with gold