Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

goldcrest

/'gouldkrest/

“goldcrests” là số nhiều của goldcrest — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ goldcrests số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

goldcrest

/'gouldkrest/

danh từ

  • (động vật học) chim mào vàng
Định nghĩa tiếng Anh

n. The European golden-crested kinglet (Regulus cristatus, or R. regulus); -- called also golden-crested wren, and golden wren. The name is also sometimes applied to the American golden-crested kinglet. See Kinglet.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...