goldfish
/'gouldfiʃ/ Collins ★ phổ biến #16320
“goldfishes” là số nhiều của goldfish — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
cá vàng
danh từ
“I have a goldfish in a bowl at home.”Tôi có một con cá vàng trong bể ở nhà.
Biến thể từ
goldfishes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
goldfish
/'gouldfiʃ/
danh từ
- (động vật học) cá vàng
Định nghĩa tiếng Anh
n. small golden or orange-red freshwater fishes of Eurasia used as pond or aquarium fishes