Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26673

goner

/'gɔnə/

danh từ

  • (từ lóng) người hư hỏng, người bỏ đi, người không còn hòng gì mở mặt mở mày được nữa
Biến thể từ goners số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person in desperate straits; someone doomed

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...